cơ nghiệp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài sản, của cải tích lũy được trong quá trình gây dựng, làm nền tảng cho cuộc sống: "Cơ nghiệp" chỉ khối tài sản (như đất đai, nhà cửa, tiền bạc) do một người hoặc một gia đình tạo dựng nên, thường qua nhiều đời, để làm cơ sở sinh sống và phát triển.
- Sự nghiệp, cơ đồ lớn lao, bền vững: "Cơ nghiệp" còn mang nghĩa rộng hơn, chỉ một sự nghiệp, một thành tựu to lớn và lâu dài, thường gắn với tổ tiên, dòng họ hoặc một triều đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cha ta đã để lại một cơ nghiệp vững chắc cho con cháu. (Tổ tiên chúng ta đã để lại một khối tài sản vững chắc cho con cháu.)
- Câu tục ngữ "Con trâu là đầu cơ nghiệp" nói lên tầm quan trọng của con trâu trong nền kinh tế nông nghiệp xưa. (Câu tục ngữ "Con trâu là đầu cơ nghiệp" nói lên tầm quan trọng của con trâu trong nền kinh tế nông nghiệp xưa.)
- Nghìn năm cơ nghiệp cha ông hãy còn. (Sự nghiệp nghìn năm của cha ông vẫn còn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gây dựng cơ nghiệp": quá trình vất vả, lâu dài để tạo nên tài sản, sự nghiệp.
- Ông ấy đã phải mất cả đời để gây dựng cơ nghiệp từ hai bàn tay trắng.
- "Để lại cơ nghiệp": truyền lại tài sản, sự nghiệp cho đời sau.
- Người cha mong muốn để lại cơ nghiệp cho các con tiếp quản.
- "Cơ nghiệp tiên tổ": tài sản, sự nghiệp do tổ tiên để lại.
- Anh ta đã làm ăn thất bát, tiêu tán hết cơ nghiệp tiên tổ.
Biến thể và từ gần giống
- Gia nghiệp (danh từ): tài sản, cơ nghiệp của gia đình. Từ này nhấn mạnh tính chất gia đình, dòng họ hơn.
- Sản nghiệp (danh từ): tài sản, của cải. Từ này thiên về nghĩa tài sản vật chất cụ thể.
- Cơ đồ (danh từ): sự nghiệp, cơ nghiệp lớn; thường dùng với nghĩa trang trọng, rộng lớn (như cơ đồ của một triều đại, một tổ chức).
Từ đồng nghĩa
- Tài sản: của cải, vật chất thuộc quyền sở hữu.
- Gia tài: tài sản của một gia đình.
- Sự nghiệp: công việc lớn lao, có ý nghĩa và thành tựu lâu dài.
Từ trái nghĩa
- Tay trắng: tình trạng không có tài sản, của cải gì.
- Nợ nần: tình trạng thiếu nợ, mất hết tài sản.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Con trâu là đầu cơ nghiệp": Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của con trâu (tư liệu sản xuất chính) trong việc gây dựng cơ nghiệp làm nông của người xưa.
- "Cha làm thầy, con đốt sách; Cha làm giàu, con phá cơ nghiệp": Câu này phê phán hiện tượng con cái không biết giữ gìn, phát huy cơ nghiệp của cha ông để lại.
- dt. 1. Tài sản có được trong quá trình gây dựng, để làm cơ sở trụ lập cuộc sống: Con trâu là đầu cơ nghiệp (tng.). 2. Cơ đồ, sự nghiệp lớn lao: Trời Nam một dải non sông, Nghìn năm cơ nghiệp cha ông hãy còn (Văn thơ Đông Kinh Nghĩa Thục).